• Lanterns on Hồ Hoàn Kiếm: A Journey to Ancestral Roots

  • Mar 30 2025
  • Duración: 13 m
  • Podcast

Lanterns on Hồ Hoàn Kiếm: A Journey to Ancestral Roots

  • Resumen

  • Fluent Fiction - Vietnamese: Lanterns on Hồ Hoàn Kiếm: A Journey to Ancestral Roots Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2025-03-30-22-34-02-vi Story Transcript:Vi: Lan lần đầu tiên đến Hà Nội vào mùa xuân năm nay.En: Lan visited Hà Nội for the first time this spring.Vi: Cô đứng trước Hồ Hoàn Kiếm, giữa dòng người đông vui nhộn nhịp của lễ hội Đền Hùng.En: She stood before Hồ Hoàn Kiếm, amidst the bustling crowd of the Đền Hùng festival.Vi: Lan cảm thấy bối rối.En: Lan felt confused.Vi: Cô đã sống ở thành phố lớn suốt đời, nên các truyền thống, phong tục nơi đây rất lạ lẫm với cô.En: She had lived in a big city all her life, so the traditions and customs here were very unfamiliar to her.Vi: Nhưng hôm nay, cô quyết tâm thả chiếc đèn lồng xuống hồ để tỏ lòng kính trọng tổ tiên.En: But today, she was determined to release a lantern onto the lake to honor her ancestors.Vi: Hồ Hoàn Kiếm sáng bừng giữa những chiếc đèn lồng đủ màu sắc.En: Hồ Hoàn Kiếm was alight with colorful lanterns.Vi: Những chiếc đèn chập chờn trên mặt nước, phản chiếu ánh sáng lung linh.En: The lanterns flickered on the water's surface, reflecting shimmering light.Vi: Không khí lễ hội tưng bừng, tiếng cười nói, tiếng nhạc vang vọng khắp nơi.En: The festival atmosphere was vibrant, filled with laughter, talk, and music echoing everywhere.Vi: Nhưng trong lòng Lan, một cảm giác lạc lõng khiến cô bất an.En: However, inside Lan, a feeling of loneliness left her uneasy.Vi: Cô đã chuẩn bị một chiếc đèn lồng nhỏ, màu đỏ với dòng chữ "Cảm ơn tổ tiên" viết bằng tay.En: She had prepared a small lantern, red with the words "Cảm ơn tổ tiên" ("Thank you, ancestors") handwritten on it.Vi: Lan bước từng bước tới mép hồ, nhưng không dám thả đèn lồng.En: Lan took steps towards the edge of the lake, but she dared not release the lantern.Vi: Cô cảm thấy mình như người ngoài, không hiểu những nghi lễ cổ truyền.En: She felt like an outsider, not understanding the ancient rituals.Vi: Khi ánh mắt cô chạm vào một cụ bà đang mỉm cười hiền hậu bên cạnh, Lan dừng lại.En: When her eyes met those of an elderly woman with a kindly smile beside her, Lan paused.Vi: “Cháu không biết làm sao,” Lan thở dài, giọng lúng túng.En: “I don't know how,” Lan sighed, her voice awkward.Vi: Cụ bà, tên Hiền, gật đầu thông cảm.En: The elderly woman, named Hiền, nodded sympathetically.Vi: Bà hiểu, và mời Lan lại gần, dịu dàng giải thích ý nghĩa của lễ hội Đền Hùng.En: She understood and invited Lan closer, gently explaining the significance of the Đền Hùng festival.Vi: “Đây là lúc chúng ta kính nhớ và tôn vinh tổ tiên, để không quên nguồn cội của mình,” bà nói.En: “This is the time for us to remember and honor our ancestors, so we do not forget our roots,” she said.Vi: Hiền cầm tay Lan, chỉ dẫn cô cách thả đèn lồng sao cho đúng cách.En: Hiền held Lan's hand, guiding her on how to release the lantern properly.Vi: Lan chăm chú lắng nghe, lòng đầy cảm động.En: Lan listened intently, her heart full of emotion.Vi: Cuối cùng, khi thả đèn lồng xuống nước, một cảm giác yên bình tràn ngập trong lòng Lan.En: Finally, as she released the lantern onto the water, a feeling of peace filled Lan.Vi: Cô thấy như đã chạm được tới cội nguồn của mình.En: She felt as if she had touched her roots.Vi: Dường như các tổ tiên đang dõi theo, bảo vệ cô từ nơi xa.En: It was as though her ancestors were watching over her, protecting her from afar.Vi: Khi Lan rời khỏi lễ hội, lòng cô nhẹ nhàng và đầy tự hào.En: As Lan left the festival, her heart was light and full of pride.Vi: Cô đã tìm thấy sự kết nối với văn hóa của mình.En: She had found a connection to her culture.Vi: Lòng cô tràn đầy biết ơn bà Hiền, và tự hứa sẽ tìm hiểu nhiều hơn về cội nguồn của mình.En: Her heart overflowed with gratitude towards Hiền, and she promised herself to learn more about her origins.Vi: Buổi tối hôm ấy, ánh đèn lồng trên hồ sáng mãi trong tâm trí Lan, như một lời nhắc nhở về tình yêu thương và nguồn cội.En: That evening, the image of lanterns on the lake stayed bright in Lan's mind, like a reminder of love and heritage. Vocabulary Words:amidst: giữabustling: đông vui nhộn nhịpunfamiliar: lạ lẫmflickered: chập chờnreflecting: phản chiếushimmering: lung linhvibrant: tưng bừngloneliness: lạc lõnguneasy: ...
    Más Menos

Lo que los oyentes dicen sobre Lanterns on Hồ Hoàn Kiếm: A Journey to Ancestral Roots

Calificaciones medias de los clientes

Reseñas - Selecciona las pestañas a continuación para cambiar el origen de las reseñas.