Episodios

  • Finding Her Path: Hà's Journey of Self-Discovery
    Apr 4 2025
    Fluent Fiction - Vietnamese: Finding Her Path: Hà's Journey of Self-Discovery Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2025-04-04-22-34-01-vi Story Transcript:Vi: Khí xuân ở Hà Nội, hoa đào nhẹ nhàng rơi trên phố cổ.En: Spring in Hà Nội quietly sees peach blossoms falling gently on the old streets.Vi: Tiếng rao hàng chợt vang lên giữa làn gió se lạnh.En: The sound of vendors suddenly rises through the chilly breeze.Vi: Hồ Hoàn Kiếm, biểu tượng của thành phố, lung linh như một tấm gương khổng lồ phản chiếu sức sống của đô thị.En: Hồ Hoàn Kiếm, a symbol of the city, sparkles like a giant mirror reflecting the vitality of the city.Vi: Hà cùng gia đình đến thăm hồ.En: Hà and her family visit the lake.Vi: Đối với cô, không gian này vừa quen thuộc, vừa xa lạ.En: For her, this space is both familiar and strange.Vi: Hà mới tốt nghiệp đại học, nhưng cô chưa tìm thấy con đường rõ ràng cho tương lai.En: Hà has just graduated from university, but she hasn't found a clear path for her future yet.Vi: Trong lòng cô, môt cuộc chiến riêng đang diễn ra giữa kì vọng của xã hội và mong muốn thật sự của bản thân.En: Inside her, a personal battle is taking place between societal expectations and her true desires.Vi: Minh, cha của Hà, luôn hi vọng con gái mình có một công việc ổn định.En: Minh, Hà's father, always hopes his daughter will have a stable job.Vi: Trong khi đó, Linh, em gái của Hà, vô tư chụp ảnh mọi thứ quanh hồ.En: Meanwhile, Linh, Hà's younger sister, is carefreely taking pictures of everything around the lake.Vi: Gia đình cùng nhau đi dạo, mỗi người chìm trong dòng suy nghĩ riêng.En: The family walks together, each lost in their own thoughts.Vi: Hà dừng lại bên bờ hồ, ngắm nhìn mặt nước lấp lánh.En: Hà stops by the lake, watching the sparkling water.Vi: Cô quyết định đã đến lúc cần mở lòng với cha mình.En: She decides it's time to open up to her father.Vi: Cô nhẹ nhàng gọi: "Cha ơi, con có thể nói chuyện với cha một chút không?En: She gently calls, "Dad, can I talk to you for a moment?"Vi: "Minh ngạc nhiên và đồng ý.En: Minh is surprised but agrees.Vi: Hai cha con tìm một góc yên tĩnh.En: The two find a quiet corner.Vi: Hà bắt đầu chia sẻ những lo âu của mình: "Con không biết mình thật sự muốn gì.En: Hà begins to share her worries: "I don't know what I truly want.Vi: Con sợ mình không thể làm cha mẹ tự hào.En: I fear that I can't make my parents proud."Vi: "Minh lắng nghe, ánh mắt hiền từ.En: Minh listens, his eyes gentle.Vi: Ông nắm lấy tay Hà: "Con à, chúng ta chỉ mong con được hạnh phúc.En: He takes Hà's hand: "My dear, we only wish for your happiness.Vi: Cha mẹ sẽ luôn đứng sau con, bất kể con chọn con đường nào.En: Your mother and I will always support you, no matter which path you choose."Vi: "Những lời nói của cha như một ngọn gió thổi tan đi mây mù trong lòng Hà.En: His words feel like a breeze dispersing the clouds in Hà's heart.Vi: Cô cảm nhận được sự ủng hộ chân thành của gia đình.En: She feels the sincere support of her family.Vi: Lòng trở nên nhẹ nhàng, cô mỉm cười nhìn cha.En: Her heart becomes lighter, and she smiles at her father.Vi: Cả gia đình tiếp tục dạo bước quanh hồ.En: The family continues their walk around the lake.Vi: Linh vẫn vui vẻ chụp ảnh.En: Linh continues happily taking photos.Vi: Nhưng có lẽ hôm nay, không chỉ có hoa anh đào đang nở, mà một thứ gì đó trong lòng Hà cũng đã thức dậy.En: But perhaps today, not only are peach blossoms blooming, but something within Hà has also awakened.Vi: Cuối cùng, Hà nhìn về phía tương lai với sự tự tin mới.En: In the end, Hà looks toward the future with newfound confidence.Vi: Cô đã tìm thấy niềm tin và tình yêu của gia đình.En: She has found faith and love in her family.Vi: Những bước đi của họ trên con đường đá quanh hồ đánh dấu một khởi đầu mới, đầy hy vọng và đoàn kết.En: Their footsteps on the stone path around the lake mark a new beginning, full of hope and unity. Vocabulary Words:peach blossoms: hoa đàovendor: rao hàngvitality: sức sốngfamiliar: quen thuộcexpectations: kì vọngdesires: mong muốncarefreely: vô tưsparkling: lấp lánhgently: nhẹ nhàngcalls: gọisurprised: ngạc nhiêncorner: góc yên tĩnhworries: lo âuproud: tự hàogentle: hiền từsupport: ủng hộbreeze: ngọn gióclouds: mây mùsincere: chân thànhsmiles: mỉm cườiawakened: thức dậyfaith: niềm tinhope: hy vọngunity: đoàn...
    Más Menos
    13 m
  • A Spring Chase: Linh and the Determined Duck at Hoan Kiem
    Apr 3 2025
    Fluent Fiction - Vietnamese: A Spring Chase: Linh and the Determined Duck at Hoan Kiem Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2025-04-03-22-34-02-vi Story Transcript:Vi: Mùa xuân ở Hồ Hoàn Kiếm thật đẹp.En: Spring at Hồ Hoàn Kiếm is truly beautiful.Vi: Hoa đào nở rực rỡ, tỏa hương thơm ngát trong không khí.En: The peach blossoms bloom brilliantly, spreading a fragrant aroma in the air.Vi: Cô gái trẻ tên Linh quyết định đi dạo quanh hồ để tận hưởng buổi chiều yên bình.En: A young woman named Linh decided to take a walk around the lake to enjoy a peaceful afternoon.Vi: Linh thích cảm giác nhẹ nhàng, yên tĩnh của thiên nhiên.En: Linh loves the gentle, quiet feeling of nature.Vi: Nhưng hôm nay, mọi thứ không êm đềm như cô mong muốn.En: But today, things are not as serene as she hoped.Vi: Linh mặc một chiếc váy xoè màu xanh nước biển dịu dàng.En: Linh wore a soft blue flared dress.Vi: Cô đi bộ lòng vòng dưới tán cây hoa anh đào, cảm nhận gió nhẹ thổi qua.En: She walked under the canopy of cherry blossoms, feeling the gentle breeze blow by.Vi: Nhưng kỳ lạ thay, một chú vịt xuất hiện từ đâu không rõ, bắt đầu bám theo Linh không rời.En: But strangely enough, a duck appeared from who knows where and started following Linh relentlessly.Vi: Con vịt này có lẽ nghĩ rằng váy của Linh là món gì đó ngon lành.En: This duck might have thought that Linh's dress was something delicious.Vi: Linh cố tình rẽ hướng để tránh nhưng chú vịt càng chạy nhanh hơn.En: Linh intentionally turned in different directions to avoid it, but the duck only ran faster.Vi: Linh bật cười, cảm giác vừa bực mình vừa buồn cười.En: Linh burst into laughter, feeling both annoyed and amused.Vi: Mai, người bán hàng rong gần đó, quan sát từ xa và không thể nín cười.En: Mai, a street vendor nearby, watched from afar and couldn't hold back her laughter.Vi: Quang, bạn của Linh, đang ngồi nghỉ trên ghế đá gần bờ hồ.En: Quang, a friend of Linh, was resting on a stone bench near the lake's edge.Vi: Thấy chuyện lạ, anh chạy lại hỏi, "Có chuyện gì vậy, Linh?En: Seeing the strange incident, he ran up and asked, "What's going on, Linh?"Vi: "Linh thở dài, vừa cười vừa nói, "Chú vịt cứ tưởng mình là bạn thân mới tìm thấy!En: Linh sighed, laughing as she said, "The duck thinks it's found a new best friend!"Vi: "Mai góp ý, "Có thể nó thích váy của em đấy.En: Mai chimed in, "Maybe it likes your dress.Vi: Hay là mình thử cho nó ăn cái gì đó khác?En: How about we try feeding it something else?"Vi: "Quang bật ra ý tưởng, "Chúng ta lấy một ít bánh từ quầy của Mai nhử nó xem.En: Quang came up with an idea, "Let's get some cakes from Mai's stall to lure it away."Vi: "Mai hào hứng đồng ý.En: Mai agreed enthusiastically.Vi: Cô đưa cho Linh một ít mẩu bánh còn sót lại.En: She handed Linh some leftover cake pieces.Vi: Linh nhẹ nhàng vung vẩy bánh để dẫn dụ con vịt.En: Linh gently waved the cake to entice the duck.Vi: Chú vịt lập tức chuyển hướng theo mùi bánh.En: The duck immediately shifted its attention to the smell of the cake.Vi: Linh khéo léo ném bánh xa xa, kéo sự chú ý của vịt ra khỏi mình.En: Linh cleverly threw the cake far away, diverting the duck's attention from herself.Vi: Cuối cùng, với chút tài tình và một chút may mắn, Quang và Mai cũng giúp Linh thoát khỏi "cuộc săn đuổi" ấy.En: Finally, with a bit of cleverness and a bit of luck, Quang and Mai helped Linh escape from the "chase."Vi: Linh nhìn đám mây bồng bềnh trên bầu trời, cười rạng rỡ.En: Linh looked at the floating clouds in the sky, smiling brightly.Vi: Cô nói, "Thỉnh thoảng vui vẻ một chút cũng không hại gì.En: She said, "A little fun once in a while doesn't hurt."Vi: "Quang cười, "Đúng vậy, biết đâu mai mốt em sẽ nhớ mãi kỷ niệm này.En: Quang laughed, "That's right, who knows, you might remember this forever."Vi: "Mai gật đầu, "Lần sau mang theo bánh nhiều hơn, Linh nhé!En: Mai nodded, "Next time bring more cakes, Linh!"Vi: "Cả ba cùng cười toe toét.En: All three laughed widely.Vi: Câu chuyện về chú vịt và chiếc váy xanh trở thành một ký ức vui vẻ đặc biệt ở Hồ Hoàn Kiếm vào đầu xuân.En: The story about the duck and the blue dress became a special happy memory at Hồ Hoàn Kiếm in early spring.Vi: Linh học cách đón nhận những điều bất ngờ và quý trọng sự giúp đỡ từ bạn bè.En: Linh learned to embrace the unexpected and appreciate the help from friends.Vi: Và thế, ...
    Más Menos
    14 m
  • Lost Buffaloes and the Power of Friendship: Minh's Quest
    Apr 2 2025
    Fluent Fiction - Vietnamese: Lost Buffaloes and the Power of Friendship: Minh's Quest Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2025-04-02-22-34-02-vi Story Transcript:Vi: Minh là một nông dân cần mẫn, sống ở vùng đồng bằng sông Cửu Long.En: Minh was a diligent farmer living in the Đồng Bằng Sông Cửu Long region.Vi: Ngày mới vừa sáng, Minh mở cánh cửa nhà, nhìn ra con đường làng quen thuộc.En: As the new day dawned, Minh opened the door of his house, looking out onto the familiar village road.Vi: Xung quanh là những cánh đồng lúa xanh mướt, những ngôi nhà sàn thưa thớt, hòa trong tiếng rao của những người bán hàng rong xa xa.En: Surrounding him were lush green rice fields, scattered stilt houses, blending with the distant calls of street vendors.Vi: Hôm nay là ngày Giỗ Tổ Hùng Vương, một ngày lễ truyền thống mà cả làng đều nhớ.En: Today was the day of Giỗ Tổ Hùng Vương, a traditional festival remembered by the entire village.Vi: Nhưng hôm nay Minh lo lắng.En: But today, Minh was worried.Vi: Đàn trâu của Minh đã biến mất qua đêm.En: His herd of buffaloes had disappeared overnight.Vi: Không biết đi đâu, chỉ thấy sân cỏ trống rỗng.En: Not knowing where they had gone, he only saw an empty grassy yard.Vi: Những con trâu này rất quan trọng cho mùa vụ sắp tới, Minh phải tìm chúng bằng mọi giá.En: These buffaloes were crucial for the upcoming harvest, and Minh had to find them at all costs.Vi: Trong lòng Minh tồn tại nỗi lo không tả nổi.En: His heart was filled with an indescribable worry.Vi: Anh không muốn bị nghĩ là kém cỏi, nhất là bởi Quang, người bạn cùng lớn lên nhưng luôn thành công hơn trong mắt làng xóm.En: He didn't want to be considered incompetent, especially by Quang, his childhood friend who was always more successful in the eyes of the villagers.Vi: "Mình phải làm gì đây?En: "What should I do?"Vi: " Minh tự hỏi.En: Minh asked himself.Vi: Anh nhớ tới Thu, một người bạn từ thuở nhỏ, nổi tiếng với khả năng tìm ra những điều tưởng như đã mất.En: He thought of Thu, a childhood friend known for her ability to find things that seemed lost.Vi: Ban đầu Minh hơi ngần ngại, nhưng quyết định tìm Thu và thử nghe phương pháp kỳ lạ của cô.En: Initially, Minh hesitated, but he decided to seek out Thu and try her unusual methods.Vi: "Thu, cậu giúp mình được không?En: "Thu, can you help me?"Vi: " Minh lo lắng nói khi tìm gặp Thu lúc sáng sớm.En: Minh asked anxiously when he met Thu early in the morning.Vi: Thu cười, ánh mắt tự tin.En: Thu smiled, her eyes confident.Vi: "Tất nhiên rồi, Minh.En: "Of course, Minh.Vi: Chúng ta cùng thử xem.En: Let's give it a try."Vi: "Thu dẫn Minh dò theo những dấu vết nhỏ trên đám cát ven sông.En: Thu led Minh to trace the faint marks on the sand along the riverbank.Vi: "Đây này," Thu chỉ vào những dấu chân trâu còn nhẹ hằn in.En: "Here," Thu pointed to faint buffalo footprints still visible.Vi: Hai người băng qua các bụi cây tràm, càng đi càng thấy đường mòn hẹp hơn.En: The two of them waded through the melaleuca bushes, and as they went, the path became narrower.Vi: Cuối cùng, họ đến một khu rừng ngập mặn rậm rạp, nơi phát hiện ra một mạng lưới các con đường bí mật.En: Finally, they reached a dense mangrove forest, where they discovered a network of secret paths.Vi: "Nhìn kìa!En: "Look!"Vi: " Thu thốt lên, khi phát hiện đám người đang chuẩn bị dẫn trâu đi.En: Thu exclaimed when she spotted a group of people preparing to lead the buffaloes away.Vi: Minh và Thu lập tức báo người trong làng và họ cùng nhau bắt bọn trộm.En: Minh and Thu immediately alerted the villagers, and together they caught the thieves.Vi: Nhờ sự dũng cảm và nhanh trí của Minh và Thu, đám trâu được trở về an toàn.En: Thanks to the bravery and quick thinking of Minh and Thu, the herd of buffaloes was returned safely.Vi: Làng xóm càng thêm yêu quý Minh.En: The villagers grew even more fond of Minh.Vi: Bây giờ, Minh không chỉ tự tin hơn mà còn hiểu rõ giá trị của việc hợp tác và tin tưởng bạn bè.En: Now, Minh was not only more confident, but also understood the value of cooperation and trusting his friends.Vi: Nhìn đàn trâu vui vẻ trở về, Minh mới cảm nhận được niềm vui của sự khẳng định bản thân, không chỉ cho mình mà còn cho cả làng quê yêu dấu.En: Watching the buffaloes happily return, Minh felt the joy of self-affirmation, not just for himself but for his beloved village. Vocabulary Words:diligent...
    Más Menos
    13 m
  • Discovering Hà Nội: A Journey Beyond the Lens
    Apr 1 2025
    Fluent Fiction - Vietnamese: Discovering Hà Nội: A Journey Beyond the Lens Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2025-04-01-22-34-02-vi Story Transcript:Vi: Hà Nội mùa xuân luôn rực rỡ.En: Hà Nội in the spring is always radiant.Vi: Ở phố Cổ, con đường hẹp đông đúc, người bán hàng rong đủ loại hàng hóa, mùi phở và thịt nướng thoang thoảng trong gió xuân nhẹ nhàng.En: In the Phố Cổ, the narrow streets are crowded, street vendors offer all sorts of goods, and the scents of phở and grilled meat gently waft through the spring breeze.Vi: Ngày hôm nay đặc biệt với An và Linh.En: Today is special for An and Linh.Vi: An và Linh dẫn một nhóm du khách khám phá lịch sử và ẩm thực của khu vực này.En: They are leading a group of tourists to explore the history and cuisine of this area.Vi: An, chàng trai yêu thích lịch sử, thường xuyên cầm máy ảnh, mỗi góc phố đều là cơ hội cho một tấm ảnh mới cho blog du lịch của anh.En: An, a young man with a passion for history, frequently holds a camera, as every street corner is an opportunity for a new photo for his travel blog.Vi: Linh là một hướng dẫn viên kỳ cựu, cô mơ ước mở một nhà hàng kết hợp để chia sẻ tình yêu ẩm thực của mình.En: Linh is a veteran guide who dreams of opening a combination restaurant to share her love of cuisine.Vi: "Chúng ta bắt đầu từ chợ Đồng Xuân nhé," Linh nói với nhóm, giọng cô ấm áp và lôi cuốn.En: "Let's start from the chợ Đồng Xuân," Linh said to the group, her voice warm and captivating.Vi: An say mê nghe cô kể chuyện về các di tích lịch sử.En: An was engrossed in listening to her stories about historical sites.Vi: Nhưng anh cũng lo lắng, chỉ dồn sự chú ý vào máy ảnh mà bỏ lỡ cảnh sắc xung quanh.En: However, he also felt anxious, focusing solely on the camera, and feared he would miss the scenery around him.Vi: Khi đến phố Hàng Mã, Linh bất ngờ đưa nhóm đến một con ngõ hẻm ít ai biết.En: When they reached phố Hàng Mã, Linh unexpectedly led the group to a little-known alley.Vi: "Đây là nơi tôi thích nhất," cô chia sẻ.En: "This is my favorite spot," she shared.Vi: Phố nhỏ với quán cà phê ẩn mình, góc sống của người Hà Nội thật thú vị.En: The small street with its hidden café displayed the interesting lifestyle of the people of Hà Nội.Vi: An quyết định cất máy ảnh, chỉ tận hưởng hành trình và trò chuyện.En: An decided to put away his camera and just enjoy the journey and conversation.Vi: Đây là lúc để trải nghiệm thực thụ.En: This was a time for genuine experience.Vi: Họ đến một quán cà phê nhỏ, tường được trang trí bằng tranh ảnh xưa cũ.En: They arrived at a small café, its walls adorned with old photographs.Vi: Linh kể về những ngày hội xưa, những câu chuyện dân gian của người Hà Nội mà cô sưu tầm.En: Linh recounted ancient festivals and folklore from Hà Nội that she had collected.Vi: "Thật tuyệt vời," một du khách thốt lên.En: "How wonderful," a tourist exclaimed.Vi: "Chúng ta đã có một ngày đáng nhớ.En: "We had an unforgettable day."Vi: "An và Linh ngồi bên nhau, nghe tiếng cười nói của nhóm du khách.En: An and Linh sat together, listening to the laughter of the tourists.Vi: An thu được nhiều tư liệu cho blog mà lòng đầy xúc cảm.En: An gathered plenty of material for his blog, his heart full of emotion.Vi: Không chỉ là hình ảnh đẹp mà cả những câu chuyện ấm áp.En: It wasn't just about beautiful images, but also the warm stories.Vi: Khi chia tay, nhóm du khách mỉm cười, cảm ơn An và Linh đã cho họ một chuyến đi đáng nhớ.En: As they parted ways, the group of tourists smiled and thanked An and Linh for giving them a memorable trip.Vi: An nhận ra rằng, đôi khi máy ảnh không thể nắm bắt hết mọi khoảnh khắc.En: An realized that sometimes a camera can't capture every moment.Vi: Linh hiểu rằng chia sẻ câu chuyện cá nhân có thể tạo nên kết nối ý nghĩa hơn.En: Linh understood that sharing personal stories can create more meaningful connections.Vi: Hà Nội buổi chiều xuân tĩnh lặng.En: The afternoon in Hà Nội was silent in its spring tranquility.Vi: Con phố bỗng dưng thân thuộc và gắn bó lạ kỳ.En: The street suddenly became familiar and strangely attached.Vi: An và Linh biết rằng, mỗi câu chuyện, mỗi mảnh đất đều mang trong mình sức sống và tình người.En: An and Linh knew that every story and every land carries vitality and humanity.Vi: Cùng nhau, họ sẽ còn khám phá nhiều ...
    Más Menos
    13 m
  • Finding Home: A Spring Reunion by Hoan Kiem Lake
    Mar 31 2025
    Fluent Fiction - Vietnamese: Finding Home: A Spring Reunion by Hoan Kiem Lake Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2025-03-31-22-34-02-vi Story Transcript:Vi: Xuân về, thành phố Hà Nội tràn ngập sắc xanh tươi mới.En: Spring arrives, and the city of Ha Noi is filled with fresh green hues.Vi: Hồ Hoàn Kiếm lấp lánh dưới ánh nắng ấm áp.En: Hoan Kiem Lake glitters under the warm sunlight.Vi: Đó là một ngày đẹp trời để quây quần bên gia đình.En: It's a beautiful day to gather with family.Vi: Gia đình Huong quyết định tổ chức một buổi picnic bên hồ.En: Huong's family decides to organize a picnic by the lake.Vi: Huong là sinh viên đại học, mới trở về nhà sau một kỳ dài học tập xa nhà.En: Huong is a university student who has just returned home after a long period of studying away.Vi: Cô cảm thấy mình không còn thân quen với mọi người như trước.En: She feels that she isn't as familiar with everyone as before.Vi: Minh, em trai của Huong, rất ngưỡng mộ chị nhưng cảm thấy bị lạc lõng.En: Minh, Huong's younger brother, greatly admires her but feels out of place.Vi: Phuc, người anh họ luôn là cầu nối gắn kết mọi người lại với nhau.En: Phuc, their cousin, is always the one connecting everyone together.Vi: Chiều hôm đó, bên cạnh những bông hoa anh đào đang bung nở, gia đình Huong trải chiếu ngồi bên bờ hồ.En: That afternoon, beside the cherry blossoms in full bloom, Huong's family spread out mats by the lakeside.Vi: Gió nhẹ thoảng qua, mát lành như muốn xua tan mọi lo âu.En: A gentle breeze passed by, fresh and cool as if it wanted to dispel all worries.Vi: “Chị Huong, chị có nhớ em không?En: "Sister Huong, do you remember me?"Vi: ” Minh đột ngột hỏi, ánh mắt em sáng lên nhưng có chút buồn.En: Minh suddenly asked, his eyes bright but slightly sad.Vi: Huong mỉm cười, nhưng tim cô hơi nặng nề.En: Huong smiled, but her heart felt a bit heavy.Vi: Cô nhớ Minh rất nhiều, nhưng chưa biết cách bày tỏ.En: She missed Minh very much but hadn't figured out how to express it.Vi: “Tất nhiên rồi, Minh.En: "Of course, Minh.Vi: Chị lúc nào cũng nhớ em.En: I always miss you."Vi: ”Cô nhìn ra hồ, lặng yên trong phút chốc.En: She looked out over the lake, silent for a moment.Vi: Ở xa, Huong luôn cố gắng hết mình với học tập, nhưng cũng mang trong mình nỗi cô đơn, lo lắng về tương lai.En: Far away, Huong always tried her best with her studies but carried within her the loneliness and anxiety about the future.Vi: “Phuc à, anh nghĩ sao về tương lai?En: "Phuc, what do you think about the future?"Vi: ” Huong bất ngờ hỏi, mắt nhìn về phía xa xăm.En: Huong unexpectedly asked, her eyes gazing into the distance.Vi: Phuc cười hiền, “Tương lai là của chính mình, Huong à.En: Phuc smiled gently, "The future is our own, Huong.Vi: Nhưng đừng quên gia đình luôn ở đây.En: But don't forget, the family is always here."Vi: ”Một khoảng lặng nhẹ nhàng bao trùm, chỉ nghe tiếng nước hồ lăn tăn.En: A gentle silence enveloped them, with only the sound of water lapping the lake.Vi: Huong cảm nhận sự ấm áp từ gia đình.En: Huong felt the warmth from her family.Vi: Những điều Phuc nói chạm đến trái tim cô.En: What Phuc said touched her heart.Vi: “Em rất tự hào về chị, nhưng chỉ mong chị ở nhà nhiều hơn với em,” Minh thổ lộ, giọng nói có phần nghẹn ngào.En: "I'm very proud of you, but I just wish you'd stay home more with me," Minh confessed, his voice slightly choked.Vi: Huong quay sang Minh, bất giác nắm tay em.En: Huong turned to Minh, instinctively holding his hand.Vi: “Chị xin lỗi, sẽ cố gắng dành nhiều thời gian cho em hơn.En: "I'm sorry, I'll try to spend more time with you."Vi: ”Cuộc trò chuyện tưởng chừng giản đơn nhưng đã làm sáng tỏ những điều Huong giấu kín bấy lâu.En: What seemed like a simple conversation illuminated the things Huong had kept hidden for so long.Vi: Cô nhận ra gia đình là điểm tựa quan trọng hơn cả.En: She realized that family is the most important support.Vi: Chiều xuân hôm đó, dưới bầu trời trong xanh, gia đình Huong cảm nhận được sự gần gũi, sự sẻ chia chân thành.En: That spring afternoon, under the clear blue sky, Huong's family felt the closeness and genuine sharing.Vi: Huong thấy mình như được tiếp thêm sức mạnh từ tình yêu của gia đình.En: Huong felt as if she was invigorated by the love of her family.Vi: Cô biết mình sẽ không còn đơn độc trên hành trình phía trước.En: She knew she would ...
    Más Menos
    15 m
  • Lanterns on Hồ Hoàn Kiếm: A Journey to Ancestral Roots
    Mar 30 2025
    Fluent Fiction - Vietnamese: Lanterns on Hồ Hoàn Kiếm: A Journey to Ancestral Roots Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2025-03-30-22-34-02-vi Story Transcript:Vi: Lan lần đầu tiên đến Hà Nội vào mùa xuân năm nay.En: Lan visited Hà Nội for the first time this spring.Vi: Cô đứng trước Hồ Hoàn Kiếm, giữa dòng người đông vui nhộn nhịp của lễ hội Đền Hùng.En: She stood before Hồ Hoàn Kiếm, amidst the bustling crowd of the Đền Hùng festival.Vi: Lan cảm thấy bối rối.En: Lan felt confused.Vi: Cô đã sống ở thành phố lớn suốt đời, nên các truyền thống, phong tục nơi đây rất lạ lẫm với cô.En: She had lived in a big city all her life, so the traditions and customs here were very unfamiliar to her.Vi: Nhưng hôm nay, cô quyết tâm thả chiếc đèn lồng xuống hồ để tỏ lòng kính trọng tổ tiên.En: But today, she was determined to release a lantern onto the lake to honor her ancestors.Vi: Hồ Hoàn Kiếm sáng bừng giữa những chiếc đèn lồng đủ màu sắc.En: Hồ Hoàn Kiếm was alight with colorful lanterns.Vi: Những chiếc đèn chập chờn trên mặt nước, phản chiếu ánh sáng lung linh.En: The lanterns flickered on the water's surface, reflecting shimmering light.Vi: Không khí lễ hội tưng bừng, tiếng cười nói, tiếng nhạc vang vọng khắp nơi.En: The festival atmosphere was vibrant, filled with laughter, talk, and music echoing everywhere.Vi: Nhưng trong lòng Lan, một cảm giác lạc lõng khiến cô bất an.En: However, inside Lan, a feeling of loneliness left her uneasy.Vi: Cô đã chuẩn bị một chiếc đèn lồng nhỏ, màu đỏ với dòng chữ "Cảm ơn tổ tiên" viết bằng tay.En: She had prepared a small lantern, red with the words "Cảm ơn tổ tiên" ("Thank you, ancestors") handwritten on it.Vi: Lan bước từng bước tới mép hồ, nhưng không dám thả đèn lồng.En: Lan took steps towards the edge of the lake, but she dared not release the lantern.Vi: Cô cảm thấy mình như người ngoài, không hiểu những nghi lễ cổ truyền.En: She felt like an outsider, not understanding the ancient rituals.Vi: Khi ánh mắt cô chạm vào một cụ bà đang mỉm cười hiền hậu bên cạnh, Lan dừng lại.En: When her eyes met those of an elderly woman with a kindly smile beside her, Lan paused.Vi: “Cháu không biết làm sao,” Lan thở dài, giọng lúng túng.En: “I don't know how,” Lan sighed, her voice awkward.Vi: Cụ bà, tên Hiền, gật đầu thông cảm.En: The elderly woman, named Hiền, nodded sympathetically.Vi: Bà hiểu, và mời Lan lại gần, dịu dàng giải thích ý nghĩa của lễ hội Đền Hùng.En: She understood and invited Lan closer, gently explaining the significance of the Đền Hùng festival.Vi: “Đây là lúc chúng ta kính nhớ và tôn vinh tổ tiên, để không quên nguồn cội của mình,” bà nói.En: “This is the time for us to remember and honor our ancestors, so we do not forget our roots,” she said.Vi: Hiền cầm tay Lan, chỉ dẫn cô cách thả đèn lồng sao cho đúng cách.En: Hiền held Lan's hand, guiding her on how to release the lantern properly.Vi: Lan chăm chú lắng nghe, lòng đầy cảm động.En: Lan listened intently, her heart full of emotion.Vi: Cuối cùng, khi thả đèn lồng xuống nước, một cảm giác yên bình tràn ngập trong lòng Lan.En: Finally, as she released the lantern onto the water, a feeling of peace filled Lan.Vi: Cô thấy như đã chạm được tới cội nguồn của mình.En: She felt as if she had touched her roots.Vi: Dường như các tổ tiên đang dõi theo, bảo vệ cô từ nơi xa.En: It was as though her ancestors were watching over her, protecting her from afar.Vi: Khi Lan rời khỏi lễ hội, lòng cô nhẹ nhàng và đầy tự hào.En: As Lan left the festival, her heart was light and full of pride.Vi: Cô đã tìm thấy sự kết nối với văn hóa của mình.En: She had found a connection to her culture.Vi: Lòng cô tràn đầy biết ơn bà Hiền, và tự hứa sẽ tìm hiểu nhiều hơn về cội nguồn của mình.En: Her heart overflowed with gratitude towards Hiền, and she promised herself to learn more about her origins.Vi: Buổi tối hôm ấy, ánh đèn lồng trên hồ sáng mãi trong tâm trí Lan, như một lời nhắc nhở về tình yêu thương và nguồn cội.En: That evening, the image of lanterns on the lake stayed bright in Lan's mind, like a reminder of love and heritage. Vocabulary Words:amidst: giữabustling: đông vui nhộn nhịpunfamiliar: lạ lẫmflickered: chập chờnreflecting: phản chiếushimmering: lung linhvibrant: tưng bừngloneliness: lạc lõnguneasy: ...
    Más Menos
    13 m
  • Rekindling Friendship on the Waves of Vịnh Hạ Long
    Mar 29 2025
    Fluent Fiction - Vietnamese: Rekindling Friendship on the Waves of Vịnh Hạ Long Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2025-03-29-22-34-02-vi Story Transcript:Vi: Trên những con sóng xanh ngọc bích của Vịnh Hạ Long, một chiếc thuyền nhỏ nhẹ nhàng lướt qua.En: On the emerald green waves of Vịnh Hạ Long, a small boat gently glides by.Vi: Anh, một nhiếp ảnh gia trẻ đầy đam mê, đứng trên boong tàu, mắt chăm chú ngắm nhìn khung cảnh kỳ vĩ.En: Anh, a young and passionate photographer, stands on the deck, eyes intently gazing at the magnificent scenery.Vi: Bên cạnh Anh, Minh, người bạn từ thuở nhỏ, đứng im lặng nhìn về phía xa, tâm trí rõ ràng không đặt nơi đây.En: Beside Anh, Minh, a friend from childhood, stands silently looking into the distance, his mind clearly not present.Vi: Thời tiết mùa xuân trong lành, nắng dịu dàng chiếu sáng trên những đảo đá vôi cao sừng sững, khiến chúng như nổi bật giữa dòng nước trong xanh.En: The spring weather is fresh, the gentle sunlight illuminates the towering limestone islands, making them stand out amidst the clear blue water.Vi: Những chiếc thuyền và thuyền buồm truyền thống rộn ràng mở hội Tết Nguyên Đán.En: The traditional boats and sailing ships are bustling with the celebration of Tết Nguyên Đán.Vi: Tiếng pháo hoa chào xuân vang vọng từ phía xa, hương hoa xuân phảng phất trong không khí.En: The sound of New Year fireworks echoes from afar, the scent of spring flowers faintly drifting in the air.Vi: Anh khẽ thở dài.En: Anh sighs softly.Vi: Ước mơ của Anh là bắt trọn vẻ đẹp của Vịnh Hạ Long trong những bức ảnh, nhưng điều quan trọng hơn cả là muốn làm sống lại tình bạn giữa cậu và Minh.En: His dream is to capture the beauty of Vịnh Hạ Long in photos, but more importantly, he wants to revive the friendship between him and Minh.Vi: Từ lâu, Minh đã trở nên xa cách, bị cuộc sống đô thị làm mất đi tinh thần phấn chấn ngày nào.En: For a long time, Minh had become distant, losing the vibrant spirit of the past due to the urban life.Vi: "Minh ơi," Anh nhẹ nhàng gọi.En: "Minh," Anh gently calls.Vi: "Cậu nhớ không, hồi nhỏ chúng ta từng cùng nhau thả diều trên cánh đồng ở làng quê?En: "Do you remember when we used to fly kites together in the fields of our village?Vi: Gió lúc đó thật mát lành, diều bay cao trong nắng vàng."En: The wind was so refreshing, and the kites soared high in the golden sun."Vi: Minh quay sang nhìn Anh, ánh mắt có chút dịu lại.En: Turning to look at Anh, Minh's eyes softened a bit.Vi: Nhưng rồi cậu lại nhìn đi, thoáng bốc hờ hững.En: But then he looked away, a tinge of indifference.Vi: Anh không nản.En: Anh was not discouraged.Vi: Cậu đề nghị: "Sao chúng ta không thử ghé qua một hòn đảo ít người hơn nhỉ?En: He suggested, "Why don't we try visiting a less crowded island?Vi: Biết đâu mình lại tìm thấy điều thú vị."En: Maybe we'll find something interesting."Vi: Minh nhún vai nhưng không ngăn cản.En: Minh shrugged but didn't object.Vi: Thuyền rẽ nước hướng tới một hòn đảo vắng vẻ.En: The boat cut through the water towards a deserted island.Vi: Khi đặt chân lên bãi cát, ánh hoàng hôn đang dần nhuộm vàng bầu trời.En: As they set foot on the sandy beach, the sunset gradually painted the sky with golden hues.Vi: Một cảnh tượng tuyệt đẹp hiện ra trước mắt.En: A breathtaking scene unfolded before their eyes.Vi: Máy ảnh của Anh nhanh chóng bắt lấy khoảnh khắc đắt giá này.En: Anh's camera quickly captured this precious moment.Vi: Minh đứng cạnh Anh, hít thật sâu bầu không khí tĩnh lặng.En: Minh stood next to Anh, taking a deep breath of the serene atmosphere.Vi: "Anh à," Minh bất ngờ cất lời, giọng nghèn nghẹn.En: "Anh," Minh suddenly spoke, his voice choked.Vi: "Dạo này, mình thấy lạc lối.En: "Lately, I've been feeling lost.Vi: Mình cần thay đổi.En: I need a change.Vi: Có lẽ... quay lại với những điều giản dị hơn."En: Maybe... going back to simpler things."Vi: Anh đặt tay lên vai Minh, cảm thấy trái tim mình ấm áp.En: Anh placed a hand on Minh's shoulder, feeling warmth in his heart.Vi: "Chúng ta đã, và sẽ luôn là bạn.En: "We've always been, and always will be friends.Vi: Cậu không phải một mình đâu, Minh ạ."En: You're not alone, Minh."Vi: Họ ngồi đó, trên bãi cát, nhìn mặt trời lặn sâu vào lòng biển.En: They sat there, on the sandy beach, watching the sun sink deep into the ocean.Vi: Cả hai cùng cười với nhau,...
    Más Menos
    15 m
  • Blossoming Creativity: A School Project to Remember
    Mar 28 2025
    Fluent Fiction - Vietnamese: Blossoming Creativity: A School Project to Remember Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2025-03-28-22-34-02-vi Story Transcript:Vi: Khi mùa xuân bắt đầu lan tỏa khắp Dalton Boarding School, mọi thứ đều trở nên sống động.En: When spring began to spread throughout Dalton Boarding School, everything became lively.Vi: Những cây hoa anh đào xung quanh khuôn viên nở rộ, tạo nên một khung cảnh đẹp mắt và thơm ngát.En: The cherry blossom trees around the campus bloomed, creating a beautiful and fragrant scene.Vi: Trong không khí đó, Thảo và Lan bận rộn chuẩn bị cho dự án lớp học.En: In that atmosphere, Thảo and Lan were busy preparing for their class project.Vi: Thảo và Lan là bạn thân.En: Thảo and Lan are best friends.Vi: Thảo rất siêng năng và luôn muốn mọi thứ phải hoàn hảo.En: Thảo is very diligent and always wants everything to be perfect.Vi: Cô ấy cố gắng để giữ vị trí học sinh giỏi nhất trong lớp.En: She strives to maintain her position as the top student in the class.Vi: Lan thì khác, cô ấy rất sáng tạo và thường có những ý tưởng mới lạ.En: Lan is different; she is very creative and often has unique ideas.Vi: Trong một buổi sáng ấm áp, Thảo và Lan cùng dự định đi mua sắm vật liệu cho dự án tại trường.En: On a warm morning, Thảo and Lan planned to go shopping for materials for the school project.Vi: Dự án này rất quan trọng.En: This project was very important.Vi: Thảo hy vọng sẽ gây ấn tượng mạnh với cô giáo.En: Thảo hoped to make a strong impression on the teacher.Vi: Nhưng vấn đề lớn nhất là: tìm vật liệu cho dự án.En: But their biggest problem was finding materials for the project.Vi: Thảo lên danh sách rất cẩn thận nhưng đến cửa hàng thì không có những thứ cần thiết.En: Thảo made a very careful list, but when they reached the store, the necessary items were not available.Vi: "Tìm không thấy rồi," Thảo nói, lo lắng. "Làm sao bây giờ?"En: "Can't find any," Thảo said, worried. "What should we do now?"Vi: Lan mỉm cười và nói: "Sao không thử nghĩ khác đi, thử nhìn những thứ khác biết đâu lại thú vị?"En: Lan smiled and said, "Why not try thinking differently? Try looking at other things; maybe they'll be interesting?"Vi: Thảo lưỡng lự.En: Thảo hesitated.Vi: Nhưng không còn nhiều thời gian.En: But there was not much time left.Vi: Cô quyết định thử lắng nghe Lan một lần.En: She decided to listen to Lan for once.Vi: Hai cô bạn lang thang giữa những kệ đồ nghệ thuật.En: The two friends wandered among the shelves of art supplies.Vi: Bộ mặt mừng rỡ của Lan khiến Thảo thêm tò mò.En: Lan's delighted face made Thảo more curious.Vi: "Nhìn cái này nè!" Lan chỉ vào những vật liệu tái chế đầy màu sắc.En: "Look at this!" Lan pointed to colorful recycled materials.Vi: "Chúng ta có thể làm một cái gì đó độc đáo với chúng."En: "We can create something unique with these."Vi: Thảo bỗng nhiên thấy ý tưởng của Lan thật mới lạ và bắt mắt.En: Suddenly, Thảo found Lan's idea fresh and eye-catching.Vi: Họ cùng chọn những vật liệu đó, bất chấp những nghi ngại ban đầu.En: They chose those materials, despite their initial doubts.Vi: Khi trở về kí túc xá, Thảo và Lan bắt đầu làm dự án.En: Back at the dormitory, Thảo and Lan began working on the project.Vi: Kết hợp mọi thứ một cách sáng tạo, tác phẩm hoàn chỉnh và thật khác biệt.En: By combining everything creatively, the finished piece was truly distinctive.Vi: Ngày triển lãm, cả lớp đều chú ý đến họ.En: On exhibition day, the entire class paid attention to them.Vi: Cô giáo khen ngợi sự độc đáo và sáng tạo của nhóm.En: The teacher praised their uniqueness and creativity.Vi: Thảo vui mừng không chỉ vì thành công mà còn vì đã linh hoạt hơn theo chỉ dẫn của Lan.En: Thảo was happy not only because of their success but also because she had become more flexible by following Lan's lead.Vi: Qua sự kiện này, Thảo học được rằng đôi khi cần phải mở lòng và đón nhận những giải pháp bất ngờ.En: Through this event, Thảo learned that sometimes it is necessary to open up and embrace unexpected solutions.Vi: Lan thì cảm thấy hạnh phúc khi có thể góp công sức vào thành công chung.En: Lan felt happy to contribute to their shared success.Vi: Từ đó, tình bạn giữa họ càng thêm bền chặt, làm cuộc sống tại Dalton Board School thêm phần ý nghĩa.En: From then on, their ...
    Más Menos
    13 m