• Blossoming Creativity: A School Project to Remember

  • Mar 28 2025
  • Duración: 13 m
  • Podcast

Blossoming Creativity: A School Project to Remember

  • Resumen

  • Fluent Fiction - Vietnamese: Blossoming Creativity: A School Project to Remember Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2025-03-28-22-34-02-vi Story Transcript:Vi: Khi mùa xuân bắt đầu lan tỏa khắp Dalton Boarding School, mọi thứ đều trở nên sống động.En: When spring began to spread throughout Dalton Boarding School, everything became lively.Vi: Những cây hoa anh đào xung quanh khuôn viên nở rộ, tạo nên một khung cảnh đẹp mắt và thơm ngát.En: The cherry blossom trees around the campus bloomed, creating a beautiful and fragrant scene.Vi: Trong không khí đó, Thảo và Lan bận rộn chuẩn bị cho dự án lớp học.En: In that atmosphere, Thảo and Lan were busy preparing for their class project.Vi: Thảo và Lan là bạn thân.En: Thảo and Lan are best friends.Vi: Thảo rất siêng năng và luôn muốn mọi thứ phải hoàn hảo.En: Thảo is very diligent and always wants everything to be perfect.Vi: Cô ấy cố gắng để giữ vị trí học sinh giỏi nhất trong lớp.En: She strives to maintain her position as the top student in the class.Vi: Lan thì khác, cô ấy rất sáng tạo và thường có những ý tưởng mới lạ.En: Lan is different; she is very creative and often has unique ideas.Vi: Trong một buổi sáng ấm áp, Thảo và Lan cùng dự định đi mua sắm vật liệu cho dự án tại trường.En: On a warm morning, Thảo and Lan planned to go shopping for materials for the school project.Vi: Dự án này rất quan trọng.En: This project was very important.Vi: Thảo hy vọng sẽ gây ấn tượng mạnh với cô giáo.En: Thảo hoped to make a strong impression on the teacher.Vi: Nhưng vấn đề lớn nhất là: tìm vật liệu cho dự án.En: But their biggest problem was finding materials for the project.Vi: Thảo lên danh sách rất cẩn thận nhưng đến cửa hàng thì không có những thứ cần thiết.En: Thảo made a very careful list, but when they reached the store, the necessary items were not available.Vi: "Tìm không thấy rồi," Thảo nói, lo lắng. "Làm sao bây giờ?"En: "Can't find any," Thảo said, worried. "What should we do now?"Vi: Lan mỉm cười và nói: "Sao không thử nghĩ khác đi, thử nhìn những thứ khác biết đâu lại thú vị?"En: Lan smiled and said, "Why not try thinking differently? Try looking at other things; maybe they'll be interesting?"Vi: Thảo lưỡng lự.En: Thảo hesitated.Vi: Nhưng không còn nhiều thời gian.En: But there was not much time left.Vi: Cô quyết định thử lắng nghe Lan một lần.En: She decided to listen to Lan for once.Vi: Hai cô bạn lang thang giữa những kệ đồ nghệ thuật.En: The two friends wandered among the shelves of art supplies.Vi: Bộ mặt mừng rỡ của Lan khiến Thảo thêm tò mò.En: Lan's delighted face made Thảo more curious.Vi: "Nhìn cái này nè!" Lan chỉ vào những vật liệu tái chế đầy màu sắc.En: "Look at this!" Lan pointed to colorful recycled materials.Vi: "Chúng ta có thể làm một cái gì đó độc đáo với chúng."En: "We can create something unique with these."Vi: Thảo bỗng nhiên thấy ý tưởng của Lan thật mới lạ và bắt mắt.En: Suddenly, Thảo found Lan's idea fresh and eye-catching.Vi: Họ cùng chọn những vật liệu đó, bất chấp những nghi ngại ban đầu.En: They chose those materials, despite their initial doubts.Vi: Khi trở về kí túc xá, Thảo và Lan bắt đầu làm dự án.En: Back at the dormitory, Thảo and Lan began working on the project.Vi: Kết hợp mọi thứ một cách sáng tạo, tác phẩm hoàn chỉnh và thật khác biệt.En: By combining everything creatively, the finished piece was truly distinctive.Vi: Ngày triển lãm, cả lớp đều chú ý đến họ.En: On exhibition day, the entire class paid attention to them.Vi: Cô giáo khen ngợi sự độc đáo và sáng tạo của nhóm.En: The teacher praised their uniqueness and creativity.Vi: Thảo vui mừng không chỉ vì thành công mà còn vì đã linh hoạt hơn theo chỉ dẫn của Lan.En: Thảo was happy not only because of their success but also because she had become more flexible by following Lan's lead.Vi: Qua sự kiện này, Thảo học được rằng đôi khi cần phải mở lòng và đón nhận những giải pháp bất ngờ.En: Through this event, Thảo learned that sometimes it is necessary to open up and embrace unexpected solutions.Vi: Lan thì cảm thấy hạnh phúc khi có thể góp công sức vào thành công chung.En: Lan felt happy to contribute to their shared success.Vi: Từ đó, tình bạn giữa họ càng thêm bền chặt, làm cuộc sống tại Dalton Board School thêm phần ý nghĩa.En: From then on, their ...
    Más Menos

Lo que los oyentes dicen sobre Blossoming Creativity: A School Project to Remember

Calificaciones medias de los clientes

Reseñas - Selecciona las pestañas a continuación para cambiar el origen de las reseñas.